yahoo
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN
1900.6180

Những bệnh thường gặp ở đồng tính nữ?  08:03 12/03/2015

Đồng tính nữ là những phụ nữ có hành vi quan hệ tình dục với phụ nữ hoặc có thiên hướng tình dục với phụ nữ. Đồng tính nữ có nguy cơ mắc một số bệnh cao hơn so với phụ nữ.. [..]

Đồng tính nữ là những phụ nữ có hành vi quan hệ tình dục với phụ nữ hoặc có thiên hướng tình dục với phụ nữ. Đồng tính nữ có nguy cơ mắc một số bệnh cao hơn so với phụ nữ bình thường.


1. Ung thư

Ung thư phổ biến nhất đối với phụ nữ là ung thư vú, ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư phổi. Đồng tính nữ luôn có những yếu tố nguy cơ khiến họ mắc và tiến triển ung thư cao hơn phụ nữ bình thường.

Đồng tính nữ ít có khả năng mang thai hơn phụ nữ bình thường. Những hoóc-môn trong thời kỳ mang thai và cho con bú giúp phụ nữ phòng ngừa ung thư buồng trứng, ung thư nội mạc tử cung và ung thư vú.

Đồng tính nữ thường quan niệm sai lầm rằng tình dục đồng giới thì không lây nhiễm, vì vậy ít khi thực hiện các xét nghiệm sàng lọc. Thực tế các vi-rút gây ung thư cổ tử cung có thể lây truyền qua đường tình dục giữa những người phụ nữ. Vì vậy, đồng tính nữ cần thực hiện các xét nghiệm sàng lọc (như xét nghiệm Pap smear) để phát hiện thương tổn tiền ung thư trong giai đoạn sớm.

Đồng thời, hãy chủ động phòng tránh ung thư cổ tử cung bằng việc tạo thói quen sống lành mạnh và khoa học; tiêm vắc-xin và khám sức khỏe thường xuyên để phát hiện kịp thời bệnh (nếu có); tránh sự xuất hiện và nhân lên tiềm ẩn của tế bào ung thư.

Đồng tính nữ cũng ít khám lâm sàng và chụp vú. Điều này có thể do họ sợ bị kỳ thị và phân biệt đối xử; từ đó khiến họ mất cơ hội được chẩn đoán sớm khi bệnh có thể được điều trị ở giai đoạn sớm nhất. Vì vậy, đồng tính nữ cần tự khám vú thường xuyên.

Phương pháp này nếu được thực hiện đúng cách có thể giúp phát hiện sớm khối u ở vú. Qua mỗi lần tự khám, nếu thấy khối u, hạch hoặc mảng cứng bất thường, đồng tính nữ cần tới cơ sở chuyên khoa để khám và điều trị.

Đồng tính nữ có nguy cơ ung thư phổi cao hơn phụ nữ bình thường do họ hút thuốc lá thường xuyên hơn và cũng dễ nghiện hơn. Các chất độc hại trong khói thuốc lá làm hư hại tế bào phổi. Theo thời gian, các tế bào bị hư hỏng có thể trở thành ung thư. Khói thuốc lá gây ra hơn 80% số ca ung thư phổi trên toàn thế giới.

Do vậy, nếu đang hút thuốc, đồng tính nữ cần bỏ thuốc lá ngay. Tập luyện thường xuyên và chế độ ăn giàu rau xanh, hoa quả cũng hữu ích trong phòng ngừa ung thư phổi. Nếu đã hút thuốc một thời gian dài, đồng tính nữ cần làm các xét nghiệm kiểm tra để phát hiện và điều trị ung thư sớm. Một số phương pháp phát hiện ung thư phổi là: xét nghiệm đờm (chất nhầy phát sinh từ phổi khi ho), chụp X-quang ngực, chụp cắt lớp CT hình xoắn (xoắn ốc).

2. Trầm cảm và lo âu

Tỷ lệ đồng tính nữ bị trầm cảm và lo âu luôn cao hơn phụ nữ bình thường. Nguyên nhân do họ bị xã hội kỳ thị; gia đình ghét bỏ và chối từ, lạm dụng và bạo hành; hệ thống pháp luật chưa thừa nhận.

Trầm cảm và lo âu tiến triển ngày càng nặng hơn khiến đồng tính nữ phải che giấu gia đình, bạn bè và đồng nghiệp; dẫn tới khuynh hướng tình dục của bản thân và không tìm kiếm sự trợ giúp, tư vấn hay hỗ trợ tinh thần. Vì vậy, nếu đồng tính nữ có các biểu hiện về trầm cảm và lo âu như: khí sắc giảm, hay trầm buồn; mất sự hài lòng quan tâm hứng thú, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi hoặc mất năng lượng, kém tập trung, có ý nghĩ tự sát,... hãy tìm kiếm ngay sự tư vấn, giúp đỡ của các bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần để có phương pháp trị liệu kịp thời.

3. Hội chứng buồng trứng đa nang

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là rối loạn nội tiết thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. PCOS gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe như chu kỳ kinh nguyệt không đều, mụn trứng cá, béo phì và khó giảm cân, rậm lông,... Bệnh nhân bị PCOS cũng có thể gặp vấn đề về kháng insulin, từ đó dẫn đến bệnh tiểu đường. Những triệu chứng này có thể dẫn đến khả năng khó thụ thai. PCOS ảnh hưởng đến khoảng 5-10% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

Đồng tính nữ có tỷ lệ PCOS cao hơn phụ nữ bình thường do cơ thể họ có quá nhiều nội tiết tố nam và không đủ nội tiết tố nữ. Đồng tính nữ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị sau:

- Dùng thuốc tránh thai hoặc các loại thuốc khác để điều chỉnh sự mất cân bằng hoóc-môn này. Thuốc sẽ giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, làm giảm các vấn đề về da và giảm sự phát triển không bình thường của lông trong suốt thời gian dùng thuốc.

- Sử dụng biện pháp tẩy lông hoặc các biện pháp khác để loại bỏ lông thừa trên mặt và cơ thể nếu chúng quá nhiều.

- Khám vùng chậu hàng năm cũng rất quan trọng. Việc này sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư buồng trứng và ung thư tử cung.

- Nếu bị thừa cân, hãy cố gắng giảm cân bằng chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục.

- Nếu bị kháng insulin, việc tập thể dục sẽ giúp cơ thể hấp thu insulin và giảm nguy cơ tiến triển bệnh tiểu đường.

4. Bệnh tim

Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho mọi phụ nữ. Yếu tố nguy cơ của bệnh tim gồm các yếu tố nguy cơ không thể kiểm soát được (tuổi, tiền sử gia đình) và có thể kiểm soát được (tăng huyết áp, tăng cholesterol trong máu và các rối loạn lipid liên quan, hút thuốc lá, béo phì, đái tháo đường và kháng insulin, rượu, lười vận động, stress).

Đồng tính nữ có tỷ lệ béo phì, hút thuốc lá và stress cao hơn phụ nữ bình thường. Những yếu tố này góp phần làm cho nguy cơ mắc bệnh tim ở đồng tính nữ cao hơn. Vì vậy, đồng tính nữ cần có những biện pháp phòng ngừa bệnh tim:

- Thực hiện chế độ ăn lành mạnh có lợi cho tim: ăn ít mỡ bão hòa và cholesterol, ăn nhiều rau quả và cá, hạn chế ăn muối.

- Tập thể dục thường xuyên: hãy chọn một phương pháp phù hợp với sở thích, thời gian và khả năng; luyện tập đều đặn, mỗi ngày ít nhất 45 phút.

- Không hút thuốc lá và uống rượu.

- Giảm cân nặng nếu thừa cân.

- Học cách giảm stress, tránh phản ứng với các tình huống có thể gây stress bởi nó chỉ làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn.

- Đi khám bệnh định kỳ để đánh giá mức độ nguy cơ.

Nguồn Sức khỏe & Đời sống

Chú ý: Trên đây là những thông tin mà bạn có thể tham khảo. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vấn đề tâm lý hay sức khỏe, hãy gọi điện đến tổng đài tư vấn 1900.6180 để nhận được sự tư vấn nhanh chóng và hiệu quả từ các chuyên gia.